帶水拖泥
đái thủy tha nê
Hán Việt: đái thủy tha nê · Pinyin: dài shuǐ tuō ní
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển ①形容泥泞难行。②比喻不顺利或不干脆。现多作“拖泥带水”。
- Tân Hoa Tự Điển ①形容泥泞难行。②比喻不顺利或不干脆。现多作拖泥带水”。
Hán Việt: đái thủy tha nê · Pinyin: dài shuǐ tuō ní