帶河厲山

dài hé lì shān đái hà lệ san

Hán Việt: đái hà lệ san · Pinyin: dài hé lì shān

Tổng quan

Cấu tạo: (đái) + (hà) + (lệ) + (san)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 带:衣带;河:黄河;厉:通“砺”,磨刀石;山:泰山。黄河细得像条衣带,泰山小得像块磨刀石。比喻国基久远,国祚长久。