带状之物

đái trạng chi vật

Hán Việt: đái trạng chi vật

Tổng quan

số nhiều cingula, đai, vành

Cấu tạo: 帶 (đái) + 狀 (trạng) + 之 (chi) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vành đai

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cingulum

Từ liên quan

Gần nghĩa

带状头饰 · 带状电缆 · 带状疱疹 · 带状雕刻 · 带状匐行疹 · 带状物 · 带状的 · 带状扫描