帶狀之物 đái trạng chi vật Hán Việt: đái trạng chi vật Tổng quan số nhiều cingula, đai, vành Cấu tạo: 帶 (đái) + 狀 (trạng) + 之 (chi) + 物 (vật)Hán Việtđái trạng chi vậtCấu tạo帶 + 狀 + 之 + 物 · đái + trạng + chi + vật nghĩa thành phần: đái + trạng + chi + vật Nghĩa ViệtCihui số nhiều cingula, đai, vành