带状扫描

đái trạng tảo miêu

Hán Việt: đái trạng tảo miêu

Tổng quan

Cấu tạo: 帶 (đái) + 狀 (trạng) + 掃 (tảo) + 描 (miêu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quét dải

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi stripscan

Eng

  • Cihui stripscan

Từ liên quan

Gần nghĩa

带状之物 · 带状头饰 · 带状电缆 · 带状疱疹 · 带状雕刻 · 带状匐行疹 · 带状物 · 带状的