帶狀掃描 đái trạng tảo miêu Hán Việt: đái trạng tảo miêu Tổng quan Cấu tạo: 帶 (đái) + 狀 (trạng) + 掃 (tảo) + 描 (miêu)Hán Việtđái trạng tảo miêuCấu tạo帶 + 狀 + 掃 + 描 · đái + trạng + tảo + miêu nghĩa thành phần: đái + trạng + tảo + miêu Nghĩa EngCihui stripscan