带状电缆
đái trạng điện lãm
Hán Việt: đái trạng điện lãm · Pinyin: dài zhuàng diàn lǎn
Tổng quan
[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【帶狀電纜・带状电缆】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "ribbon cable"]]]}]
Nghĩa
Việt
- Tần suất từ ribbon cable
Eng
- Cihui ribbon cable
- Tần suất từ ribbon cable