带状疱疹

dài zhuàng pào zhěnđái trạng pháo chẩn

Hán Việt: đái trạng pháo chẩn · Pinyin: dài zhuàng pào zhěn

Tổng quan

bệnh zona

Cấu tạo: 帶 (đái) + 狀 (trạng) + 皰 (pháo) + 疹 (chẩn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui virus herpes zoster (y học)
  • Tần suất từ giời leo; bệnh zona
  • Biên soạn herpes zoster; zoster

Eng

  • Cihui shingles; herpes zoster (medicine)
  • Tần suất từ n. <med.> herpes zoster; zoster

Đức

  • Handedict Herpes Zoster, Gürtelrose (S, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

带状之物 · 带状头饰 · 带状电缆 · 带状雕刻 · 疱疹性的 · 疱疹病毒 · 带状匐行疹 · 带状物