帶狀配列 đái trạng phối liệt Hán Việt: đái trạng phối liệt Tổng quan Cấu tạo: 帶 (đái) + 狀 (trạng) + 配 (phối) + 列 (liệt)Hán Việtđái trạng phối liệtCấu tạo帶 + 狀 + 配 + 列 · đái + trạng + phối + liệt nghĩa thành phần: đái + trạng + phối + liệt Nghĩa EngCihui zonation