帶電作業 đái điện tác nghiệp Hán Việt: đái điện tác nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 帶 (đái) + 電 (điện) + 作 (tác) + 業 (nghiệp)Hán Việtđái điện tác nghiệpCấu tạo帶 + 電 + 作 + 業 · đái + điện + tác + nghiệp nghĩa thành phần: đái + điện + tác + nghiệp Nghĩa EngCihui 帶電作業 àidiàn zuòyè v.p. work on electric devices without turning off electricity