帶電部分 dài diàn bù fēn · đái điện bộ phân Hán Việt: đái điện bộ phân · Pinyin: dài diàn bù fēn Tổng quan Cấu tạo: 帶 (đái) + 電 (điện) + 部 (bộ) + 分 (phân)Pinyindài diàn bù fēnHán Việtđái điện bộ phânCấu tạo帶 + 電 + 部 + 分 · đái + điện + bộ + phân nghĩa thành phần: đái + điện + bộ + phân