帶病運行

đái bệnh vận hành

Hán Việt: đái bệnh vận hành

Tổng quan

Cấu tạo: (đái) + (bệnh) + (vận) + (hành)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 帶病運行 àibìng yùnxíng n. fail-safe operation