帶鋼寬度 dài gāng kuān dù · đái cương khoan độ Hán Việt: đái cương khoan độ · Pinyin: dài gāng kuān dù Tổng quan Cấu tạo: 帶 (đái) + 鋼 (cương) + 寬 (khoan) + 度 (độ)Pinyindài gāng kuān dùHán Việtđái cương khoan độCấu tạo帶 + 鋼 + 寬 + 度 · đái + cương + khoan + độ nghĩa thành phần: đái + cương + khoan + độ