帶鋼張力 dài gāng zhāng lì · đái cương trương lực Hán Việt: đái cương trương lực · Pinyin: dài gāng zhāng lì Tổng quan Cấu tạo: 帶 (đái) + 鋼 (cương) + 張 (trương) + 力 (lực)Pinyindài gāng zhāng lìHán Việtđái cương trương lựcCấu tạo帶 + 鋼 + 張 + 力 · đái + cương + trương + lực nghĩa thành phần: đái + cương + trương + lực