師心自任

shī xīn zì rèn sư tâm tự nhâm

Hán Việt: sư tâm tự nhâm · Pinyin: shī xīn zì rèn

Tổng quan

Cấu tạo: (sư) + (tâm) + (tự) + (nhâm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「師心自用」。見「師心自用」條。01.北齊.顏之推《顏氏家訓.文章》:「學為文章,先謀親友,……慎勿師心自任,取笑旁人也。」