師法古人 sư pháp cổ nhân Hán Việt: sư pháp cổ nhân Tổng quan Cấu tạo: 師 (sư) + 法 (pháp) + 古 (cổ) + 人 (nhân)Hán Việtsư pháp cổ nhânCấu tạo師 + 法 + 古 + 人 · sư + pháp + cổ + nhân nghĩa thành phần: sư + pháp + cổ + nhân Nghĩa EngCihui 師法古人 hīfǎgǔrén f.e. imitate or model oneself after the ancients