師生比例 sư sanh bỉ lệ Hán Việt: sư sanh bỉ lệ Tổng quan Cấu tạo: 師 (sư) + 生 (sanh) + 比 (bỉ) + 例 (lệ)Hán Việtsư sanh bỉ lệCấu tạo師 + 生 + 比 + 例 · sư + sanh + bỉ + lệ nghĩa thành phần: sư + sanh + bỉ + lệ Nghĩa EngCihui 師生比例 hī-shēng bǐlì n. faculty-student ratio