師資不足 sư tư bất túc Hán Việt: sư tư bất túc Tổng quan Cấu tạo: 師 (sư) + 資 (tư) + 不 (bất) + 足 (túc)Hán Việtsư tư bất túcCấu tạo師 + 資 + 不 + 足 · sư + tư + bất + túc nghĩa thành phần: sư + tư + bất + túc Nghĩa EngCihui 師資不足 hīzī bùzú v.p. shortage of teachers