席不暇溫

xí bù xiá wēn tịch bất hạ ôn

Hán Việt: tịch bất hạ ôn · Pinyin: xí bù xiá wēn

Tổng quan

Cấu tạo: (tịch) + (bất) + (hạ) + (ôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 席:坐席;暇:空闲。连座席还没有来得及坐热就起来了。形容很忙,多坐一会儿的时间都没有。