席不暇煖

xí bù xiá nuǎn tịch bất hạ noãn

Hán Việt: tịch bất hạ noãn · Pinyin: xí bù xiá nuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tịch) + (bất) + (hạ) + (noãn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 煖,同「暖」。「席不暇煖」即「席不暇暖」。見「席不暇暖」條。01.晉.葛洪《抱朴子.辨問》:「突無凝煙,席不暇煖,其事則鞅掌罔極,窮年無已。」<a name="席不及煖"> </a>