席豐履厚

xí fēng lǚ hòu tịch phong lí hậu

Hán Việt: tịch phong lí hậu · Pinyin: xí fēng lǚ hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (tịch) + (phong) + (lí) + (hậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 席:席子;指坐具;丰:多;履:鞋子,指踩在脚下的东西;厚:丰厚。比喻祖上遗产丰富。也形容生活优裕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"帝履丰厚"。 2.谓生活好,福泽厚。 3.指阔绰。
  • Tân Hoa Tự Điển 席席子;指坐具;丰多;履鞋子,指踩在脚下的东西;厚丰厚。比喻祖上遗产丰富。也形容生活优裕。

Eng

  • Cihui 席豐履厚 ífēnglǚhòu f.e. coddle oneself