席豐覆厚 tịch phong phúc hậu Hán Việt: tịch phong phúc hậu Tổng quan Cấu tạo: 席 (tịch) + 豐 (phong) + 覆 (phúc) + 厚 (hậu)Hán Việttịch phong phúc hậuCấu tạo席 + 豐 + 覆 + 厚 · tịch + phong + phúc + hậu nghĩa thành phần: tịch + phong + phúc + hậu Nghĩa EngCihui 席豐覆厚 ífēngfùhòu f.e. 1. live a life of luxury 2. be very well off