席捲八荒

xí juǎn bā huāng tịch quyển bát hoang

Hán Việt: tịch quyển bát hoang · Pinyin: xí juǎn bā huāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tịch) + (quyển) + (bát) + (hoang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 席卷:像卷席子一样把东西卷起;八荒:八方荒远的地方。形容力量强大,控制整个天下。
  • Tân Hoa Tự Điển 席卷像卷席子一样把东西卷起;八荒八方荒远的地方。形容力量强大,控制整个天下。