席捲天下

xí juǎn tiān xià tịch quyển thiên hạ

Hán Việt: tịch quyển thiên hạ · Pinyin: xí juǎn tiān xià

Tổng quan

tịch quyển thiên hạ: cuốn sách cả thiên hạ

Cấu tạo: (tịch) + (quyển) + (thiên) + (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tịch quyển thiên hạ: cuốn sách cả thiên hạ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 征服、統一天下。《文選.賈誼.過秦論》:「有席卷天下,包舉宇內,囊括四海之意,併吞八荒之心。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容力量强大,控制了全国。

Eng

  • Cihui 席卷天下 íjuǎn tiānxià v.o. <wr.> 1. conquer the world 2. carry the world before one