席捲宇內 xí juǎn yǔ nèi · tịch quyển vũ nội Hán Việt: tịch quyển vũ nội · Pinyin: xí juǎn yǔ nèi Tổng quan Cấu tạo: 席 (tịch) + 捲 (quyển) + 宇 (vũ) + 內 (nội)Pinyinxí juǎn yǔ nèiHán Việttịch quyển vũ nộiCấu tạo席 + 捲 + 宇 + 內 · tịch + quyển + vũ + nội nghĩa thành phần: tịch + quyển + vũ + nội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宇内:整个中国。形容吞并全国。