席捲而去 tịch quyển nhi khứ Hán Việt: tịch quyển nhi khứ Tổng quan Cấu tạo: 席 (tịch) + 捲 (quyển) + 而 (nhi) + 去 (khứ)Hán Việttịch quyển nhi khứCấu tạo席 + 捲 + 而 + 去 · tịch + quyển + nhi + khứ nghĩa thành phần: tịch + quyển + nhi + khứ Nghĩa EngCihui 席卷而去 íjuǎn'érqù f.e. make a clean sweep and flee