席捲而逃
tịch quyển nhi đào
Hán Việt: tịch quyển nhi đào · Pinyin: xí juǎn ér táo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指偷了全部贵重衣物逃跑。
Eng
- Cihui 席卷而逃 íjuǎn'értáo f.e. flee with all the booty
Hán Việt: tịch quyển nhi đào · Pinyin: xí juǎn ér táo