席地而睡

xí dì ér shuì tịch địa nhi thụy

Hán Việt: tịch địa nhi thụy · Pinyin: xí dì ér shuì

Tổng quan

ngủ trên mặt đất (thành ngữ)

Cấu tạo: (tịch) + (địa) + (nhi) + (thụy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngủ trên mặt đất (thành ngữ)

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) to sleep on the ground
  • Cihui (idiom) to sleep on the ground