席履豐厚

xí lǚ fēng hòu tịch lí phong hậu

Hán Việt: tịch lí phong hậu · Pinyin: xí lǚ fēng hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (tịch) + (lí) + (phong) + (hậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻祖上遗产丰富。也形容生活优裕。同“席丰履厚”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"席丰履厚"。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻祖上遗产丰富。也形容生活优裕。同席丰履厚”。