席履豐厚 xí lǚ fēng hòu · tịch lí phong hậu Hán Việt: tịch lí phong hậu · Pinyin: xí lǚ fēng hòu Tổng quan Cấu tạo: 席 (tịch) + 履 (lí) + 豐 (phong) + 厚 (hậu)Pinyinxí lǚ fēng hòuHán Việttịch lí phong hậuCấu tạo席 + 履 + 豐 + 厚 · tịch + lí + phong + hậu nghĩa thành phần: tịch + lí + phong + hậu