席帽離身 xí mào lí shēn · tịch mạo li thân Hán Việt: tịch mạo li thân · Pinyin: xí mào lí shēn Tổng quan Cấu tạo: 席 (tịch) + 帽 (mạo) + 離 (li) + 身 (thân)Pinyinxí mào lí shēnHán Việttịch mạo li thânCấu tạo席 + 帽 + 離 + 身 · tịch + mạo + li + thân nghĩa thành phần: tịch + mạo + li + thân