席捲一空 tịch quyển nhất không Hán Việt: tịch quyển nhất không Tổng quan Cấu tạo: 席 (tịch) + 捲 (quyển) + 一 (nhất) + 空 (không)Hán Việttịch quyển nhất khôngCấu tạo席 + 捲 + 一 + 空 · tịch + quyển + nhất + không nghĩa thành phần: tịch + quyển + nhất + không Nghĩa EngCihui 席卷一空 íjuǎnyīkōng f.e. abscond with everything