席捲全球 tịch quyển toàn cầu Hán Việt: tịch quyển toàn cầu Tổng quan Cấu tạo: 席 (tịch) + 捲 (quyển) + 全 (toàn) + 球 (cầu)Hán Việttịch quyển toàn cầuCấu tạo席 + 捲 + 全 + 球 · tịch + quyển + toàn + cầu nghĩa thành phần: tịch + quyển + toàn + cầu Nghĩa EngCihui 席卷全球 íjuǎn quánqiú v.o. sweep across the globe