席捲八荒 xí juǎn bā huāng · tịch quyển bát hoang Hán Việt: tịch quyển bát hoang · Pinyin: xí juǎn bā huāng Tổng quan Cấu tạo: 席 (tịch) + 捲 (quyển) + 八 (bát) + 荒 (hoang)Pinyinxí juǎn bā huāngHán Việttịch quyển bát hoangCấu tạo席 + 捲 + 八 + 荒 · tịch + quyển + bát + hoang nghĩa thành phần: tịch + quyển + bát + hoang