席捲而逃 xí juǎn ér táo · tịch quyển nhi đào Hán Việt: tịch quyển nhi đào · Pinyin: xí juǎn ér táo Tổng quan Cấu tạo: 席 (tịch) + 捲 (quyển) + 而 (nhi) + 逃 (đào)Pinyinxí juǎn ér táoHán Việttịch quyển nhi đàoCấu tạo席 + 捲 + 而 + 逃 · tịch + quyển + nhi + đào nghĩa thành phần: tịch + quyển + nhi + đào Nghĩa EngCihui 席卷而逃 íjuǎn'értáo f.e. flee with all the booty