席立爾山 xí lì ěr shān · tịch lập nhĩ san Hán Việt: tịch lập nhĩ san · Pinyin: xí lì ěr shān Tổng quan Cấu tạo: 席 (tịch) + 立 (lập) + 爾 (nhĩ) + 山 (san)Pinyinxí lì ěr shānHán Việttịch lập nhĩ sanCấu tạo席 + 立 + 爾 + 山 · tịch + lập + nhĩ + san nghĩa thành phần: tịch + lập + nhĩ + san