席薪枕塊 xí xīn zhěn kuài · tịch tân chẩm khối Hán Việt: tịch tân chẩm khối · Pinyin: xí xīn zhěn kuài Tổng quan Cấu tạo: 席 (tịch) + 薪 (tân) + 枕 (chẩm) + 塊 (khối)Pinyinxí xīn zhěn kuàiHán Việttịch tân chẩm khốiCấu tạo席 + 薪 + 枕 + 塊 · tịch + tân + chẩm + khối nghĩa thành phần: tịch + tân + chẩm + khối