席豐履厚

xí fēng lǚ hòu tịch phong lí hậu

Hán Việt: tịch phong lí hậu · Pinyin: xí fēng lǚ hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (tịch) + (phong) + (lí) + (hậu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻家產豐厚,生活闊綽。《二十年目睹之怪現狀》第一四回:「你看他們帶上幾年兵船,就都一個個的席豐履厚起來,那裡還肯去打仗!」

Eng

  • Cihui 席豐履厚 ífēnglǚhòu f.e. coddle oneself