席間閒談 tịch gian gian đàm Hán Việt: tịch gian gian đàm Tổng quan Cấu tạo: 席 (tịch) + 間 (gian) + 閒 (gian) + 談 (đàm)Hán Việttịch gian gian đàmCấu tạo席 + 間 + 閒 + 談 · tịch + gian + gian + đàm nghĩa thành phần: tịch + gian + gian + đàm Nghĩa EngCihui table talk