幫辦軍務 bang bạn quân vụ Hán Việt: bang bạn quân vụ Tổng quan Cấu tạo: 幫 (bang) + 辦 (bạn) + 軍 (quân) + 務 (vụ)Hán Việtbang bạn quân vụCấu tạo幫 + 辦 + 軍 + 務 · bang + bạn + quân + vụ nghĩa thành phần: bang + bạn + quân + vụ Nghĩa EngCihui 幫辦軍務 āngbàn jūnwù n. military attaché