帮工搭套

bang công đáp sáo

Hán Việt: bang công đáp sáo

Tổng quan

Cấu tạo: 幫 (bang) + 工 (công) + 搭 (đáp) + 套 (sáo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lao động thuê
  • Biên soạn pool labor

Eng

  • Cihui 幫工搭套 ānggōngdātào f.e. <coll.> pool labor