幫閒鑽懶
bang gian toản lại
Hán Việt: bang gian toản lại · Pinyin: bāng xián zuān lǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指说话做事迎合别人的心意和兴趣。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"帮闲钻懒"。
Hán Việt: bang gian toản lại · Pinyin: bāng xián zuān lǎn