幫青送暖 bang thanh tống noãn Hán Việt: bang thanh tống noãn Tổng quan Cấu tạo: 幫 (bang) + 青 (thanh) + 送 (tống) + 暖 (noãn)Hán Việtbang thanh tống noãnCấu tạo幫 + 青 + 送 + 暖 · bang + thanh + tống + noãn nghĩa thành phần: bang + thanh + tống + noãn Nghĩa EngCihui 幫青送暖 āngqīngsòngnuǎn f.e. <PRC> aid and befriend laggard youths