帳上損失 zhàng shàng sǔn shī · trướng thượng tổn thất Hán Việt: trướng thượng tổn thất · Pinyin: zhàng shàng sǔn shī Tổng quan Cấu tạo: 帳 (trướng) + 上 (thượng) + 損 (tổn) + 失 (thất)Pinyinzhàng shàng sǔn shīHán Việttrướng thượng tổn thấtCấu tạo帳 + 上 + 損 + 失 · trướng + thượng + tổn + thất nghĩa thành phần: trướng + thượng + tổn + thất