帳幕生活

zhàng mù shēng huó trướng mạc sanh hoạt

Hán Việt: trướng mạc sanh hoạt · Pinyin: zhàng mù shēng huó

Tổng quan

sự cắm trại

Cấu tạo: (trướng) + (mạc) + (sanh) + (hoạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự cắm trại