帳面成本

trướng diện thành bổn

Hán Việt: trướng diện thành bổn

Tổng quan

Cấu tạo: (trướng) + (diện) + (thành) + (bổn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 帳面成本 hàngmiàn chéngběn n. <acct.> book cost