带仗左右 đái trượng tả hữu Hán Việt: đái trượng tả hữu Tổng quan Cấu tạo: 带 (đái) + 仗 (trượng) + 左 (tả) + 右 (hữu)Hán Việtđái trượng tả hữuCấu tạo带 + 仗 + 左 + 右 · đái + trượng + tả + hữu nghĩa thành phần: đái + trượng + tả + hữu