帶來利益 dài lái lì yì · đái lai lợi ích Hán Việt: đái lai lợi ích · Pinyin: dài lái lì yì Tổng quan Cấu tạo: 帶 (đái) + 來 (lai) + 利 (lợi) + 益 (ích)Pinyindài lái lì yìHán Việtđái lai lợi íchCấu tạo帶 + 來 + 利 + 益 · đái + lai + lợi + ích nghĩa thành phần: đái + lai + lợi + ích