帶化現象 đái hóa hiện tượng Hán Việt: đái hóa hiện tượng Tổng quan Cấu tạo: 帶 (đái) + 化 (hóa) + 現 (hiện) + 象 (tượng)Hán Việtđái hóa hiện tượngCấu tạo帶 + 化 + 現 + 象 · đái + hóa + hiện + tượng nghĩa thành phần: đái + hóa + hiện + tượng Nghĩa EngCihui fasciation