帶式傳送機
đái thức truyện tống ki
Hán Việt: đái thức truyện tống ki · Pinyin: dài shì chuán sòng jī
Tổng quan
Cấu tạo: 帶 (đái) + 式 (thức) + 傳 (truyện) + 送 (tống) + 機 (ki)
Hán Việt: đái thức truyện tống ki · Pinyin: dài shì chuán sòng jī
Cấu tạo: 帶 (đái) + 式 (thức) + 傳 (truyện) + 送 (tống) + 機 (ki)