帶把兒的 đái bả nhi đích Hán Việt: đái bả nhi đích Tổng quan Cấu tạo: 帶 (đái) + 把 (bả) + 兒 (nhi) + 的 (đích)Hán Việtđái bả nhi đíchCấu tạo帶 + 把 + 兒 + 的 · đái + bả + nhi + đích nghĩa thành phần: đái + bả + nhi + đích Nghĩa EngCihui 帶把兒的 àibàr de <coll.> n. boy