帶殼花生 dài ké huā shēng · đái xác hoa sanh Hán Việt: đái xác hoa sanh · Pinyin: dài ké huā shēng Tổng quan Cấu tạo: 帶 (đái) + 殼 (xác) + 花 (hoa) + 生 (sanh)Pinyindài ké huā shēngHán Việtđái xác hoa sanhCấu tạo帶 + 殼 + 花 + 生 · đái + xác + hoa + sanh nghĩa thành phần: đái + xác + hoa + sanh